Sodium Starch Glycolate (SSG) là tá dược siêu rã có nguồn gốc từ tinh bột, được biến đổi để tăng khả năng hút nước và trương nở. Khi tiếp xúc với nước, SSG trương nở và tạo lực hỗ trợ phá vỡ cấu trúc viên. SSG được sử dụng trong viên nén và viên nang, phù hợp với nhiều quy trình sản xuất như dập thẳng, xát hạt khô và xát hạt ướt.





| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên nguyên liệu | Sodium Starch Glycolate (SSG) |
| Bản chất | Dẫn xuất polymer biến tính từ tinh bột, tồn tại dưới dạng muối natri của carboxymethyl starch được liên kết chéo |
| Dạng nguyên liệu | Bột màu trắng hoặc gần trắng, chảy tự do |
| Độ tan | Thực tế không tan trong nước và nhiều dung môi hữu cơ |
| Khả năng trương nở | Trong nước SSG có thể trương nở lên đến 300 lần |
| Khả năng hút ẩm | Rất hút ẩm |
| Mất khối lượng do làm khô | 10% (Type A và B) · 7% (Type C) |
| pH | Type A: 5,5 – 7,5 · Type B: 3,0 – 5,5 · Type C: 5,5 – 7,5 |
| Cơ chế rã | Thấm hút và trương nở |
Sodium Starch Glycolate mang lại nhiều lợi ích trong bào chế dược phẩm nhờ khả năng hút nước, trương nở mạnh và tính ứng dụng linh hoạt. Dưới đây là những điểm mạnh nổi bật và các lưu ý quan trọng khi sử dụng trong công thức.
| Đặc tính | Điểm mạnh | Lưu ý |
|---|---|---|
| Hút nước và trương nở mạnh | Trương nở mạnh, có thể tăng thể tích lên đến 300 lần, hỗ trợ phá vỡ cấu trúc viên và thúc đẩy quá trình rã. | Thường dùng 2 - 8%, cần tối ưu nồng độ để hiệu quả rã tối ưu và giảm nguy cơ tạo gel. |
| Linh hoạt trong quy trình | Độ chảy tốt, phù hợp với dập thẳng, xát hạt ướt và xát hạt khô tùy quy trình và công thức. | SSG rất hút ẩm, cần kiểm soát điều kiện bảo quản và độ ẩm trong quá trình sản xuất, đặc biệt với dập thẳng và xát hạt khô. |
| Ít nhạy với tá dược kỵ nước | Ít bị ảnh hưởng bởi tá dược kỵ nước như lubricant, giúp duy trì hiệu quả rã của viên | Vẫn cần tối ưu hàm lượng và thời gian trộn lubricant để kiểm soát độ cứng, độ mài mòn và khả năng rã. |
| Tương thích với nhiều thành phần | Có thể phối hợp với nhiều API và tá dược. | Tương kỵ với acid ascorbic |
Phân loại CLASSIFICATION |
Type A |
Type B |
Type C |
Dược điển PHARMACOPOEIA |
USP, EP, BP | USP, EP, BP | EP, BP |
pH pH |
5,5 - 7,5 | 3,0 – 5,5 | 5,5 - 7,5 |
Hàm lượng Sodium SODIUM CONTENT |
2,8 - 4,2% | 2,0 - 3,4% | 2,8 - 5,0% |
Độ ẩm MOISTURE |
10,0% | 10,0% | 7,0% |
Liên kết chéo CROSS-LINKING |
Liên kết chéo este phosphate | Liên kết chéo este phosphate | Liên kết chéo bằng khử nước vật lý |
Đặc điểm và ý nghĩa SIGNIFICANCE |
Phổ biến trên thị trường, được sử dụng rộng rãi làm tá dược rã trong nhiều công thức | Có pH acid, phù hợp với các công thức sử dụng hoạt chất bền trong môi trường acid | Dùng làm tá dược rã; đồng thời có thể hỗ trợ tăng độ nhớt, tạo huyền phù và tạo gel trong một số chế phẩm lỏng/bán rắn |

Có khả năng thấm hút và trương nở mạnh, hỗ trợ viên phân rã sau khi tiếp xúc với môi trường nước.
Sodium Starch Glycolate (SSG) được ứng dụng bào chế chủ yếu trong viên nén và viên nang, với vai trò tá dược siêu rã, giúp thúc đẩy quá trình phân rã.
Viên nén
Viên nang
Viên nén phân tán
Viên nén ODT

Sodium Starch Glycolate được đóng gói theo quy chuẩn đảm bảo chất lượng, giúp bảo vệ nguyên liệu trong suốt quá trình vận chuyển và lưu kho.

Ấn phẩm bảo vệ hoạt chất và nâng cao năng suất bào chế
XEM NGAY →
Ấn phẩm thiết kế công thức dược phẩm từ nguyên liệu nền tảng đến hệ bào chế chuyên sâu
XEM NGAY →
Ấn phẩm thiết kế công thức dược phẩm hướng đến người bệnh
XEM NGAY →
Ấn phẩm tối ưu công thức dược phẩm từ công nghệ bào chế đến giải pháp sức khỏe tiêu hóa
XEM NGAY →Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn grade phù hợp và tư vấn tỷ lệ phối trộn trong công thức.
Để lại thông tin để nhận báo giá, mẫu thử và tài liệu kỹ thuật Sodium Starch Glycolate từ chuyên gia của Biorich Group.
Cảm ơn bạn đã quan tâm. Đội ngũ Biorich Group sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.